Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rời khỏi
- to depart; to leave|= không ai được rời khỏi phòng! nobody/no one leave the room!
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu tiêu
-
tàu tốc hành
-
tẩu trạch
-
tậu trâu
-
tàu tuần dương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rời khỏi
* Từ tham khảo/words other:
- tàu tiêu
- tàu tốc hành
- tẩu trạch
- tậu trâu
- tàu tuần dương