Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rôbinê
- tap; faucet|= mở/khoá rôbinê to turn the tap on/off; to turn the faucet on/off|= rôbinê pphải vặn (theo) chiều nào which way does the tap turn?
* Từ tham khảo/words other:
-
hạ nhân phẩm của mình
-
hạ nhanh
-
hạ nhất
-
hạ nhật
-
hạ nhiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rôbinê
* Từ tham khảo/words other:
- hạ nhân phẩm của mình
- hạ nhanh
- hạ nhất
- hạ nhật
- hạ nhiệt