Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ríu rít
- chatter, chirp, warble, twitter, prattle|= nói chuyện ríu rít to chatter|= chim kêu ríu rít birds were chattering
* Từ tham khảo/words other:
-
mang mầm bệnh
-
mang máng
-
mang mặt nạ
-
mang mặt nạ giả trang
-
mang màu sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ríu rít
* Từ tham khảo/words other:
- mang mầm bệnh
- mang máng
- mang mặt nạ
- mang mặt nạ giả trang
- mang màu sắc