Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
riêng về phía mình
* phó từ personally
* Từ tham khảo/words other:
-
người quyền thế
-
người ra đi
-
người ra hiệu
-
người ra lệnh
-
người ra lệnh xuất phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
riêng về phía mình
* Từ tham khảo/words other:
- người quyền thế
- người ra đi
- người ra hiệu
- người ra lệnh
- người ra lệnh xuất phát