Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
riêng ra
- apart|= con trai và con gái phải tách riêng ra với nhau the boys and girls must be kept apart
* Từ tham khảo/words other:
-
bản cải tiến
-
bàn cán
-
bán cân ký
-
ban cán sự
-
bàn cánh lật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
riêng ra
* Từ tham khảo/words other:
- bản cải tiến
- bàn cán
- bán cân ký
- ban cán sự
- bàn cánh lật