Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rỉ đồng
- verdigris
* Từ tham khảo/words other:
-
vải gói hàng
-
vãi hạt giống
-
vài hát nhai đi nhai lại
-
vai hề
-
vai hề kịch câm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rỉ đồng
* Từ tham khảo/words other:
- vải gói hàng
- vãi hạt giống
- vài hát nhai đi nhai lại
- vai hề
- vai hề kịch câm