Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rẻo quanh
- turn around
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt cắt ngang
-
mặt cầu
-
mất chất
-
mật chỉ
-
mặt chiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rẻo quanh
* Từ tham khảo/words other:
- mặt cắt ngang
- mặt cầu
- mất chất
- mật chỉ
- mặt chiếu