Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rèm châu
- bead curtain
* Từ tham khảo/words other:
-
giống như chúa giê-su
-
giống như con người
-
giống như gai
-
giống như một bán đảo
-
giống như một chiếc bánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rèm châu
* Từ tham khảo/words other:
- giống như chúa giê-su
- giống như con người
- giống như gai
- giống như một bán đảo
- giống như một chiếc bánh