Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rảy rượu cúng
* dtừ|- libation
* Từ tham khảo/words other:
-
trạm tiền tiêu
-
trạm tiếp âm
-
trạm tiếp điện
-
trạm tiếp liên
-
trạm tiếp liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rảy rượu cúng
* Từ tham khảo/words other:
- trạm tiền tiêu
- trạm tiếp âm
- trạm tiếp điện
- trạm tiếp liên
- trạm tiếp liệu