Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rau húng đổi
- sweet basil
* Từ tham khảo/words other:
-
nát như tương
-
nạt nộ
-
nạt nộ thét lác
-
nát nước
-
nát óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rau húng đổi
* Từ tham khảo/words other:
- nát như tương
- nạt nộ
- nạt nộ thét lác
- nát nước
- nát óc