Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rất mệt
* ttừ|- bushed, buggered
* Từ tham khảo/words other:
-
rất nhanh không kịp kêu lên một tiếng
-
rất nhiều
-
rất nhiều hình nhỏ
-
rất nhiều vật nhỏ
-
rất nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rất mệt
* Từ tham khảo/words other:
- rất nhanh không kịp kêu lên một tiếng
- rất nhiều
- rất nhiều hình nhỏ
- rất nhiều vật nhỏ
- rất nhỏ