Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rập kiểu
- follow model, imitate, copy
* Từ tham khảo/words other:
-
ngón áp út
-
ngón bấm
-
ngón bật
-
ngón bịp
-
ngon bổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rập kiểu
* Từ tham khảo/words other:
- ngón áp út
- ngón bấm
- ngón bật
- ngón bịp
- ngon bổ