Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ráo nước
- to drain; to drip|= cứ để bát đĩa ráo nước đã! leave the dishes to drain!; leave the dishes to dry off!|= đâu có gì phải vội! quần áo ráo nước chưa? there's no big hurry! has the washing dripped?
* Từ tham khảo/words other:
-
chỏm đầu
-
chồm đứng lên
-
chồm hai chân trước lên
-
chồm hỗm
-
chồm hổm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ráo nước
* Từ tham khảo/words other:
- chỏm đầu
- chồm đứng lên
- chồm hai chân trước lên
- chồm hỗm
- chồm hổm