Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rao giảng
- to preach; to spread|= rao giảng lời chúa to spread the word of god
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng tiếp thu
-
khả năng tiêu hóa
-
khả năng tỏa nhiệt
-
khả năng toàn diện
-
khả năng tồn tại lâu dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rao giảng
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng tiếp thu
- khả năng tiêu hóa
- khả năng tỏa nhiệt
- khả năng toàn diện
- khả năng tồn tại lâu dài