Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rành rẽ
- explicit; exhaustive; express|= ông ta muốn được chỉ dẫn rành rẽ cách sử dụng máy ép trái cây he wants to get explicit directions on how to use a typewriter
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh viên dự thính
-
sinh viên được cấp học bổng
-
sinh viên được hưởng học bổng
-
sinh viên được nhận học bổng
-
sinh viên học gạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rành rẽ
* Từ tham khảo/words other:
- sinh viên dự thính
- sinh viên được cấp học bổng
- sinh viên được hưởng học bổng
- sinh viên được nhận học bổng
- sinh viên học gạo