Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
răng ốc
- screw, screw thread
* Từ tham khảo/words other:
-
việc mai táng
-
việc mạng
-
việc mạo hiểm
-
việc may mắn
-
việc may những quần áo may sẵn rẻ tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
răng ốc
* Từ tham khảo/words other:
- việc mai táng
- việc mạng
- việc mạo hiểm
- việc may mắn
- việc may những quần áo may sẵn rẻ tiền