Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rầm cái
- girder
* Từ tham khảo/words other:
-
dược tửu
-
được tuyển vào đại học
-
được ưa chuộng nhất
-
được ưa thích hơn
-
được ủy nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rầm cái
* Từ tham khảo/words other:
- dược tửu
- được tuyển vào đại học
- được ưa chuộng nhất
- được ưa thích hơn
- được ủy nhiệm