Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy kết
- impute; attribute (something to somebody or something); conclude, infer, conslusions inference; accuse, accusation
* Từ tham khảo/words other:
-
thình lình đứng dậy
-
thình lình làm cho
-
thình lình nổi nóng
-
thình lình trở lại
-
thình lình xuất hiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy kết
* Từ tham khảo/words other:
- thình lình đứng dậy
- thình lình làm cho
- thình lình nổi nóng
- thình lình trở lại
- thình lình xuất hiện