Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quý đông
- the last month of winter
* Từ tham khảo/words other:
-
điều khoản thi hành
-
điều khoản từ bỏ
-
điều không ám chỉ riêng ai
-
điều không chắc
-
điều không chắc chắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quý đông
* Từ tham khảo/words other:
- điều khoản thi hành
- điều khoản từ bỏ
- điều không ám chỉ riêng ai
- điều không chắc
- điều không chắc chắn