Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc vương
- king|= ngươi tưởng ta là ai ư? hiển nhiên ta là quốc vương đây! who do you think i am? i'm a king obviously!
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ khởi hành
-
cho không
-
chớ không
-
chợ không có mái che
-
cho không tiếc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc vương
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ khởi hành
- cho không
- chớ không
- chợ không có mái che
- cho không tiếc