Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc kế
- national policy; national economy
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà khởi tố
-
người đàn bà khổng lồ
-
người đàn bà không ra gì
-
người đàn bà lai
-
người đàn bà làm cho say mê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc kế
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà khởi tố
- người đàn bà khổng lồ
- người đàn bà không ra gì
- người đàn bà lai
- người đàn bà làm cho say mê