Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quét sơn dầu
* ngđtừ|- varnish
* Từ tham khảo/words other:
-
không có cá tính
-
không có cá tính con người
-
không có các tiện nghi
-
không có cách
-
không có cách gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quét sơn dầu
* Từ tham khảo/words other:
- không có cá tính
- không có cá tính con người
- không có các tiện nghi
- không có cách
- không có cách gì