Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
que thăm
* dtừ|- probe, stylet
* Từ tham khảo/words other:
-
địa tô bằng hiện vật
-
địa tô phong kiến
-
địa tô tiền mặt
-
địa tô tuyệt đối
-
đỉa trâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
que thăm
* Từ tham khảo/words other:
- địa tô bằng hiện vật
- địa tô phong kiến
- địa tô tiền mặt
- địa tô tuyệt đối
- đỉa trâu