Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quạt mồ
- (of new widow) fan husband's grave and make the grass wilt in order to be able to marry
* Từ tham khảo/words other:
-
tổn hại
-
tổn hại cho
-
tổn hao
-
tôn hiệu
-
ton hót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quạt mồ
* Từ tham khảo/words other:
- tổn hại
- tổn hại cho
- tổn hao
- tôn hiệu
- ton hót