Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quật mã
- dig up, exhume, disinter a corpse
* Từ tham khảo/words other:
-
luận điệu phản tuyên truyền
-
luận điệu tuyên truyền
-
luận điệu xảo trá
-
luân đôn
-
luận giả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quật mã
* Từ tham khảo/words other:
- luận điệu phản tuyên truyền
- luận điệu tuyên truyền
- luận điệu xảo trá
- luân đôn
- luận giả