Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quàng vai
- put over the shoulder
* Từ tham khảo/words other:
-
cồn ruột
-
con sào
-
con sáo
-
con sâu bỏ rầu nồi canh
-
con sâu làm rầu nồi canh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quàng vai
* Từ tham khảo/words other:
- cồn ruột
- con sào
- con sáo
- con sâu bỏ rầu nồi canh
- con sâu làm rầu nồi canh