Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quàng qué
- fast, hurriedly
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng bồ-đào-nha
-
tiếng bồi
-
tiếng bốp
-
tiếng búa nện
-
tiếng bun-ga-ri
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quàng qué
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng bồ-đào-nha
- tiếng bồi
- tiếng bốp
- tiếng búa nện
- tiếng bun-ga-ri