Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quầng mắt
- dark ring around the eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
cũi chó cảnh
-
cũi chở ngựa
-
củi chở về rừng
-
cui cút
-
củi đang cháy dở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quầng mắt
* Từ tham khảo/words other:
- cũi chó cảnh
- cũi chở ngựa
- củi chở về rừng
- cui cút
- củi đang cháy dở