Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần lĩnh
- silk trousers|= quần lĩnh đen black silk trousers
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể hỏng
-
không thể hỏng được
-
không thể hủ hóa được
-
không thể hư hỏng
-
không thể hư hỏng được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần lĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- không thể hỏng
- không thể hỏng được
- không thể hủ hóa được
- không thể hư hỏng
- không thể hư hỏng được