Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân dược
- military medicines
* Từ tham khảo/words other:
-
tia bê ta
-
tia bêta
-
tia bổ chính
-
tỉa bớt
-
tỉa cành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân dược
* Từ tham khảo/words other:
- tia bê ta
- tia bêta
- tia bổ chính
- tỉa bớt
- tỉa cành