Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan cảm
- be moved by as sight
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ còn lại
-
chỗ cong
-
chở côngtenơ
-
chó của cảnh sát
-
cho của hồi môn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan cảm
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ còn lại
- chỗ cong
- chở côngtenơ
- chó của cảnh sát
- cho của hồi môn