Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả hạnh
- almond|= hình quả hạnh almond shaped
* Từ tham khảo/words other:
-
danh sách dự bị
-
danh sách hành khách
-
danh sách hội thẩm
-
danh sách hội thẩm dự khuyết
-
danh sách hội viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả hạnh
* Từ tham khảo/words other:
- danh sách dự bị
- danh sách hành khách
- danh sách hội thẩm
- danh sách hội thẩm dự khuyết
- danh sách hội viên