Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả hạch
* dtừ|- stone-fruit, nut, drupe|* ttừ|- drupaceous, nutty
* Từ tham khảo/words other:
-
không thuộc của ai
-
không thuộc đàn bà
-
không thuộc giám mục
-
không thuộc giáo chủ
-
không thuộc giáo hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả hạch
* Từ tham khảo/words other:
- không thuộc của ai
- không thuộc đàn bà
- không thuộc giám mục
- không thuộc giáo chủ
- không thuộc giáo hội