Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá đa
- excessive, exorbitant, excessively|= những đòi hỏi quá đa của anh ta his exorbitant demands
* Từ tham khảo/words other:
-
người dân miền núi
-
người dẫn múa
-
người dán nhãn
-
người dân nui-óoc
-
người dân ở khu đông luân-đôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá đa
* Từ tham khảo/words other:
- người dân miền núi
- người dẫn múa
- người dán nhãn
- người dân nui-óoc
- người dân ở khu đông luân-đôn