Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phường tuồng
- group of singers, choir, theatrical|= quần áo phường tuồng theatrical clothes
* Từ tham khảo/words other:
-
xẹp phổi cục bộ
-
xẹp phổi toàn bộ
-
xếp sắp
-
xếp sắp ngăn nắp
-
xếp thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phường tuồng
* Từ tham khảo/words other:
- xẹp phổi cục bộ
- xẹp phổi toàn bộ
- xếp sắp
- xếp sắp ngăn nắp
- xếp thành