Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phức số
(toán học) improper fraction compound number; complex number
* Từ tham khảo/words other:
-
vọng nhật
-
vòng nhỏ
-
vọng niệm
-
vong niên
-
vòng no
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phức số
* Từ tham khảo/words other:
- vọng nhật
- vòng nhỏ
- vọng niệm
- vong niên
- vòng no