Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phức hợp
- complex; compound, composition|= máy phức hợp compound machine
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị vênh
-
không bị vi phạm
-
không bị xâm chiếm
-
không bị xâm phạm
-
không bị xáo lộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phức hợp
* Từ tham khảo/words other:
- không bị vênh
- không bị vi phạm
- không bị xâm chiếm
- không bị xâm phạm
- không bị xáo lộn