Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phọt ra
* dtừ|- outrush, spurt, eruption|* ngđtừ|- spurt|* nđtừ|- spurt
* Từ tham khảo/words other:
-
người lái bè
-
người lai da đen
-
người lai da đen 1/8
-
người lái đầu máy xe lửa
-
người lai đen một phần tư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phọt ra
* Từ tham khảo/words other:
- người lái bè
- người lai da đen
- người lai da đen 1/8
- người lái đầu máy xe lửa
- người lai đen một phần tư