Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong trào thi đua
- emulation movement|= phong trào thi đua lập công emulation movement to accomplish deeds
* Từ tham khảo/words other:
-
sơn mài nhật
-
sơn man
-
sơn màu
-
sơn minh thủy tú
-
sơn môn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong trào thi đua
* Từ tham khảo/words other:
- sơn mài nhật
- sơn man
- sơn màu
- sơn minh thủy tú
- sơn môn