Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phóng tác
- to adapt|= đây là phóng tác từ một truyện ngắn của... this is adapted from a short story by...|- adaptation|= phóng tác sân khấu/điện ảnh stage/screen adaptation
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo chủ nghĩa tân thời
-
người theo chủ nghĩa tập thể
-
người theo chủ nghĩa thất bại
-
người theo chủ nghĩa thế tục
-
người theo chủ nghĩa thuần túy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phóng tác
* Từ tham khảo/words other:
- người theo chủ nghĩa tân thời
- người theo chủ nghĩa tập thể
- người theo chủ nghĩa thất bại
- người theo chủ nghĩa thế tục
- người theo chủ nghĩa thuần túy