Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong lưu hơn
* thngữ|- to be better off
* Từ tham khảo/words other:
-
cơm tháng
-
cơm thập cẩm
-
cơm thầy cơm cô
-
cơm thịt
-
cơm thiu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong lưu hơn
* Từ tham khảo/words other:
- cơm tháng
- cơm thập cẩm
- cơm thầy cơm cô
- cơm thịt
- cơm thiu