Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phơi ra
* ngđtừ|- expose
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng lừa kêu
-
tiếng lục cục
-
tiếng mã lai
-
tiếng ma-gi-a
-
tiếng ma-rốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phơi ra
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng lừa kêu
- tiếng lục cục
- tiếng mã lai
- tiếng ma-gi-a
- tiếng ma-rốc