Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phó khoa
- assistant dean, deputy dean
* Từ tham khảo/words other:
-
ống khói cao
-
ống khói lò
-
ống kim
-
ống kính
-
ống kính góc rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phó khoa
* Từ tham khảo/words other:
- ống khói cao
- ống khói lò
- ống kim
- ống kính
- ống kính góc rộng