Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phình bụng
- blow out one's belly
* Từ tham khảo/words other:
-
chữa chạy
-
chưa chế biến
-
chưa chế sẵn
-
chưa chi đã
-
chưa chia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phình bụng
* Từ tham khảo/words other:
- chữa chạy
- chưa chế biến
- chưa chế sẵn
- chưa chi đã
- chưa chia