Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiếu hối đoái
* dtừ|- letter of exchange
* Từ tham khảo/words other:
-
có nếm đắng cay mới hiểu hết ngọt ngào
-
cố nén
-
có nếp có tẻ
-
có nếp quăn ở góc
-
có nét chạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiếu hối đoái
* Từ tham khảo/words other:
- có nếm đắng cay mới hiểu hết ngọt ngào
- cố nén
- có nếp có tẻ
- có nếp quăn ở góc
- có nét chạm