Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi khoảng
- air corridor
* Từ tham khảo/words other:
-
không lát gỗ xung quanh
-
không lật lại
-
không lâu
-
không lâu bền
-
không lâu nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi khoảng
* Từ tham khảo/words other:
- không lát gỗ xung quanh
- không lật lại
- không lâu
- không lâu bền
- không lâu nữa