Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phỉ hổ
- shame, put to shame|= không còn biết phỉ hổ là gì be shameless and have no consience
* Từ tham khảo/words other:
-
động cơ khởi động
-
động cơ không nổ
-
động cơ không xupap
-
động cơ làm nguội bằng chất lỏng
-
động cơ làm nguội bằng không khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phỉ hổ
* Từ tham khảo/words other:
- động cơ khởi động
- động cơ không nổ
- động cơ không xupap
- động cơ làm nguội bằng chất lỏng
- động cơ làm nguội bằng không khí