Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phết pho mát
* dtừ|- canapé
* Từ tham khảo/words other:
-
tạo glucogen
-
táo hè
-
tạo hình
-
tạo hình dị vật
-
tạo hình hài cụ thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phết pho mát
* Từ tham khảo/words other:
- tạo glucogen
- táo hè
- tạo hình
- tạo hình dị vật
- tạo hình hài cụ thể