Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép trị bệnh
* dtừ|- treatment
* Từ tham khảo/words other:
-
người bị chứng mất ngủ
-
người bị cọc không lớn được
-
người bị đắm tàu trôi giạt vào bờ
-
người bị đàn áp
-
người bị đánh hỏng thi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép trị bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- người bị chứng mất ngủ
- người bị cọc không lớn được
- người bị đắm tàu trôi giạt vào bờ
- người bị đàn áp
- người bị đánh hỏng thi