Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép soi máu
- hematoscopy
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng nghiệp vụ
-
phòng ngoài
-
phòng ngồi chơi
-
phòng ngồi có quầy rượu
-
phóng ngôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép soi máu
* Từ tham khảo/words other:
- phòng nghiệp vụ
- phòng ngoài
- phòng ngồi chơi
- phòng ngồi có quầy rượu
- phóng ngôn